- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
phồng lên; nhô lên; phình ra
Cơ bắp của anh ấy nổi lên.
phồng lên; nhô lên; phình ra
Cơ bắp của anh ấy nổi lên.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
phồng lên; nhô lên; phình ra
phồng lên; nhô lên; phình ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.