- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
long trọng; trang trọng; trọng thể
Cuộc họp này rất long trọng.
nghiêm trang; trang nghiêm; túc kính
hưng thịnh; phồn thịnh; thịnh vượng
Hoạt động này rất long trọng.
long trọng; trang trọng; trọng thể
Cuộc họp này rất long trọng.
nghiêm trang; trang nghiêm; túc kính
hưng thịnh; phồn thịnh; thịnh vượng
Hoạt động này rất long trọng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
long trọng; trang trọng; trọng thể
long trọng; trang trọng; trọng thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vĩ đại; hùng vĩ; cao xa
vĩ đại; hùng vĩ; cao xa