ẩn; che giấu
Anh ấy ẩn nấp trong rừng.
tránh gió; ẩn náu; nằm im chờ thời
Anh ấy ẩn mình trong bụi cỏ.
ẩn; che giấu
Anh ấy ẩn nấp trong rừng.
tránh gió; ẩn náu; nằm im chờ thời
Anh ấy ẩn mình trong bụi cỏ.
ẩn; che giấu
ẩn; che giấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.