- 身thân(thân thể, mình)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
ám chỉ; ngụ ý; bóng gió
Anh ấy ám chỉ những khuyết điểm của tôi.
ám chỉ; ngụ ý; bóng gió
Anh ta ám chỉ tôi đã lấy trộm tiền của anh ta.
ám chỉ; ngụ ý; bóng gió
Anh ấy ám chỉ những khuyết điểm của tôi.
ám chỉ; ngụ ý; bóng gió
Anh ta ám chỉ tôi đã lấy trộm tiền của anh ta.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
ám chỉ; ngụ ý; bóng gió
ám chỉ; ngụ ý; bóng gió
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.