- 阝phụ(gò đất, vách)
- 鬲cách(vạc ba chân, ngăn cách)
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
vách ngăn; tấm ngăn phòng
Tấm vách ngăn này rất đẹp.
vách ngăn; tấm ngăn phòng
Tấm vách ngăn này rất đẹp.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
vách ngăn; tấm ngăn phòng
vách ngăn; tấm ngăn phòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.