- 阝phụ(gò đất, vách)
- 鬲cách(vạc ba chân, ngăn cách)
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
lên tiếng/gửi thông điệp từ xa (không tiếp xúc trực tiếp); công khai lên tiếng nhắn nhủ đối phương
Họ nói chuyện với nhau từ xa.
(bóng) nói bóng gió nhắm vào ai đó qua phát biểu công khai hoặc mạng xã hội; lên tiếng nhắn nhủ từ xa
Anh ấy nói vọng từ xa, hy vọng đối phương có thể nghe thấy.
lên tiếng/gửi thông điệp từ xa (không tiếp xúc trực tiếp); công khai lên tiếng nhắn nhủ đối phương
Họ nói chuyện với nhau từ xa.
(bóng) nói bóng gió nhắm vào ai đó qua phát biểu công khai hoặc mạng xã hội; lên tiếng nhắn nhủ từ xa
Anh ấy nói vọng từ xa, hy vọng đối phương có thể nghe thấy.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
lên tiếng/gửi thông điệp từ xa (không tiếp xúc trực tiếp); công khai lên tiếng nhắn nhủ đối phương
lên tiếng/gửi thông điệp từ xa (không tiếp xúc trực tiếp); công khai lên tiếng nhắn nhủ đối phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.