- 阝phụ(gò đất, vách)
- 鬲cách(vạc ba chân, ngăn cách)
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
quét xen kẽ dòng; quét xen kẽ
Quét xen kẽ là một công nghệ hiển thị.
quét xen kẽ dòng; quét xen kẽ
Quét xen kẽ là một công nghệ hiển thị.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
quét xen kẽ dòng; quét xen kẽ
quét xen kẽ dòng; quét xen kẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.