chướng ngại; trở ngại; rào cản
Trên đường có rất nhiều chướng ngại vật.
cản trở; gây trở ngại
chướng ngại; trở ngại; rào cản
Trên đường có rất nhiều chướng ngại vật.
cản trở; gây trở ngại
chướng ngại; trở ngại; rào cản
chướng ngại; trở ngại; rào cản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.