- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 首thủ(cái đầu, dẫn đầu)
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
đường hầm; hầm
中在山或地下挖的通道,用来通行zài shān huò dìxià wā de tōngdào, yònglái tōngxíng
Đường hầm này rất dài.
đường hầm; hầm
中在山或地下挖的通道,用来通行zài shān huò dìxià wā de tōngdào, yònglái tōngxíng
Đường hầm này rất dài.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
đường hầm; hầm
đường hầm; hầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.