hưng phấn; phấn khích; hào hứng
Những đứa trẻ nhảy cẫng lên chạy về phía sân chơi.
hân hoan; nhảy cẫng vui mừng
Anh ấy vui vẻ chạy ra ngoài.
hưng phấn; phấn khích; hào hứng
Những đứa trẻ nhảy cẫng lên chạy về phía sân chơi.
hân hoan; nhảy cẫng vui mừng
Anh ấy vui vẻ chạy ra ngoài.
hưng phấn; phấn khích; hào hứng
hưng phấn; phấn khích; hào hứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.