汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
雂 qín — ? | KoiSpeak
雂
🔊
qín
?
chim (từ cổ)
1 nghĩa
NGHĨA
雂
🔊
qín
?
// NGHĨA CHÍNH
chim (từ cổ)
1 nghĩa
12 nét
NGHĨA
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⾫
bộ truy · 12 nét
⾫
bộ truy · chim đuôi ngắn
只
🔊
zhǐ
chỉ; chỉ là; chỉ có
离
🔊
lí
đi; rời đi; bước đi
难
🔊
nán
khó; khó khăn
集
🔊
jí
tụ tập; quần tụ
鸡
🔊
jī
gà; gia cầm
雇
🔊
gù
thu nạp; chiêu mộ (nhân tài)
双
🔊
shuāng
đôi; cặp; hai
虽
🔊
suī
tuy; mặc dù
雅
🔊
yǎ
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
雄
🔊
xióng
đực; hùng; mạnh mẽ
雌
🔊
cí
cái; mái; giống cái
隼
🔊
sǔn
chim cắt; chim ưng cắt
NGHĨA
壹
名
danh từ
chim (từ cổ)
NGHĨA
壹
名
danh từ
chim (từ cổ)