- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
hói đầu do nội tiết tố nam; rụng tóc kiểu nam (androgenetic alopecia)
Rụng tóc kiểu hói đầu là một loại rụng tóc phổ biến.
hói đầu do nội tiết tố nam; rụng tóc kiểu nam (androgenetic alopecia)
Rụng tóc kiểu hói đầu là một loại rụng tóc phổ biến.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
hói đầu do nội tiết tố nam; rụng tóc kiểu nam (androgenetic alopecia)
hói đầu do nội tiết tố nam; rụng tóc kiểu nam (androgenetic alopecia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.