- 夂truy(bước chân đến, đi xuống)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Gia-cốp (tên riêng)
中圣经中的人物,以色列民族的祖先,雅各布的另一个名字shèngjīng zhōng de rénwù, yǐsèliè mínzú de zǔxiān, yǎgèbù de lìngyīge míngzi
Jacob là một nhân vật quan trọng trong Kinh Thánh.
Jêm (tên người); Giêm
中人的名字,源自希伯来语rén de míngzi, yuányuán zì xībólái yǔ
Jacob là bạn của tôi.
Gia-cốp (tên riêng)
中圣经中的人物,以色列民族的祖先,雅各布的另一个名字shèngjīng zhōng de rénwù, yǐsèliè mínzú de zǔxiān, yǎgèbù de lìngyīge míngzi
Jacob là một nhân vật quan trọng trong Kinh Thánh.
Jêm (tên người); Giêm
中人的名字,源自希伯来语rén de míngzi, yuányuán zì xībólái yǔ
Jacob là bạn của tôi.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Gia-cốp (tên riêng)
Gia-cốp (tên riêng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.