- 青thanh(màu xanh, trong sáng)
- 争tranh(tranh giành)
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
nhã nhặn và điềm tĩnh
Cô ấy là một cô gái thanh lịch và điềm tĩnh.
nhẹ nhàng; nhu mì; (thường dùng trong 'ưu nhu quả đoán') thiếu quyết đoán
Cô ấy là một cô gái dịu dàng.
vắng lặng; yên tĩnh
nhã nhặn và điềm tĩnh
Cô ấy là một cô gái thanh lịch và điềm tĩnh.
nhẹ nhàng; nhu mì; (thường dùng trong 'ưu nhu quả đoán') thiếu quyết đoán
Cô ấy là một cô gái dịu dàng.
vắng lặng; yên tĩnh
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
nhã nhặn và điềm tĩnh
nhã nhặn và điềm tĩnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cô ấy là một cô gái thanh lịch và yên tĩnh.
Cô ấy là một cô gái thanh lịch và yên tĩnh.