- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
- 木mộc(cây gỗ)
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
tập thể hóa; hợp tác hóa
Tập thể hóa là một giai đoạn quan trọng trong phát triển nông nghiệp.
tập thể hóa; hợp tác hóa
Họ đã tập thể hóa đất đai.
tập thể hóa; hợp tác hóa
Tập thể hóa là một giai đoạn quan trọng trong phát triển nông nghiệp.
tập thể hóa; hợp tác hóa
Họ đã tập thể hóa đất đai.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tập thể hóa; hợp tác hóa
tập thể hóa; hợp tác hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.