- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
- 木mộc(cây gỗ)
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
tập hợp thành chùm; tập trung
Những bông hoa này mọc thành chùm.
tập hợp thành chùm; tập trung
Những bông hoa này mọc thành chùm.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
tập hợp thành chùm; tập trung
tập hợp thành chùm; tập trung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.