- 户hộ(cửa nhà, hộ gia đình)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Thuê mướn như giữ một con chim trong nhà — chim ở dưới mái nhà tức là bị nuôi, bị thuê.
thuê sát thủ; thuê người giết người
Hắn ta thuê sát thủ giết người.
thuê sát thủ; thuê người giết người
Hắn ta thuê sát thủ giết người.
Thuê mướn như giữ một con chim trong nhà — chim ở dưới mái nhà tức là bị nuôi, bị thuê.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Thuê mướn như giữ một con chim trong nhà — chim ở dưới mái nhà tức là bị nuôi, bị thuê.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
thuê sát thủ; thuê người giết người
thuê sát thủ; thuê người giết người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.