- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
dạng phôi thai; hình thức ban đầu; mầm mống
Thiết kế này vẫn chỉ là dạng phôi thai.
hình mẫu ban đầu; dạng sơ khai; phôi thai
Mô hình này là nguyên mẫu của sản phẩm mới.
dạng phôi thai; hình thức ban đầu; mầm mống
Thiết kế này vẫn chỉ là dạng phôi thai.
hình mẫu ban đầu; dạng sơ khai; phôi thai
Mô hình này là nguyên mẫu của sản phẩm mới.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
dạng phôi thai; hình thức ban đầu; mầm mống
dạng phôi thai; hình thức ban đầu; mầm mống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.