- 雨vũ(mưa (tượng hình))
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
cần gạt nước; gạt mưa
Xe của tôi cần gạt mưa mới.
cần gạt nước; gạt mưa
Xe của tôi cần gạt mưa mới.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
cần gạt nước; gạt mưa
cần gạt nước; gạt mưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.