- 雨vũ(mưa)
- 彐kệ(bàn tay cào, vốc)
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
gửi than trong tuyết lạnh (giúp đỡ khi người khác khó khăn nhất) [thành ngữ]
Gửi than giữa trời tuyết, đúng là cơn mưa kịp thời!
tiếp than trong tuyết (giúp đỡ khi người khác khốn khó) [thành ngữ]
Anh ấy đã giúp đỡ tôi lúc khó khăn.
gửi than trong tuyết lạnh (giúp đỡ khi người khác khó khăn nhất) [thành ngữ]
Gửi than giữa trời tuyết, đúng là cơn mưa kịp thời!
tiếp than trong tuyết (giúp đỡ khi người khác khốn khó) [thành ngữ]
Anh ấy đã giúp đỡ tôi lúc khó khăn.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Than củi là thứ tro xám lấy từ gỗ cháy trên núi.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Than củi là thứ tro xám lấy từ gỗ cháy trên núi.
gửi than trong tuyết lạnh (giúp đỡ khi người khác khó khăn nhất) [thành ngữ]
gửi than trong tuyết lạnh (giúp đỡ khi người khác khó khăn nhất) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.