- 雨vũ(mưa)
- 彐kệ(bàn tay cào, vốc)
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
hãng xe Chevrolet
Anh ấy lái một chiếc Chevrolet.
hãng xe Chevrolet
Anh ấy lái một chiếc Chevrolet.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
hãng xe Chevrolet
hãng xe Chevrolet
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.