- 雨vũ(mưa)
- 彐kệ(bàn tay cào, vốc)
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
vùng đất tuyết; mặt đất phủ tuyết
Mặt đất phủ tuyết rất trơn.
vùng đất tuyết; mặt đất phủ tuyết
Mặt đất phủ tuyết rất trơn.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vùng đất tuyết; mặt đất phủ tuyết
vùng đất tuyết; mặt đất phủ tuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.