- 雨vũ(mưa)
- 彐kệ(bàn tay cào, vốc)
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
môn thể thao skibob (trượt tuyết trên xe đạp băng)
Trượt tuyết bằng xe trượt là một môn thể thao mùa đông thú vị.
môn thể thao skibob (trượt tuyết trên xe đạp băng)
Trượt tuyết bằng xe trượt là một môn thể thao mùa đông thú vị.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
môn thể thao skibob (trượt tuyết trên xe đạp băng)
môn thể thao skibob (trượt tuyết trên xe đạp băng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.