- 雨vũ(mưa)
- 令linh(lệnh, ra lệnh)
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
lồi lõm không đều; lộn xộn; lô nhô
Trong phòng rất lộn xộn.
lộn xộn; bừa bãi; hỗn độn
lồi lõm không đều; lộn xộn; lô nhô
Trong phòng rất lộn xộn.
lộn xộn; bừa bãi; hỗn độn
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
lồi lõm không đều; lộn xộn; lô nhô
lồi lõm không đều; lộn xộn; lô nhô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.