- 雨vũ(mưa)
- 令linh(lệnh, ra lệnh)
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
âm đầu zero (âm tiết không bắt đầu bằng phụ âm, trong ngữ âm học tiếng Trung)
Zero initial rất phổ biến trong tiếng Hán.
âm đầu zero (âm tiết không bắt đầu bằng phụ âm, trong ngữ âm học tiếng Trung)
Zero initial rất phổ biến trong tiếng Hán.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
âm đầu zero (âm tiết không bắt đầu bằng phụ âm, trong ngữ âm học tiếng Trung)
âm đầu zero (âm tiết không bắt đầu bằng phụ âm, trong ngữ âm học tiếng Trung)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.