- 雨vũ(mưa)
- 令linh(lệnh, ra lệnh)
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
lẻ; số lẻ
Xin hãy trả lại tiền lẻ cho tôi.
mảnh vụn; phế liệu; đầu mẩu thừa
Những thứ này đều là đồ thừa.
số lẻ; phần thừa; tiền lẻ
Xin hãy đưa phần tiền lẻ cho tôi.
lẻ; số lẻ
Xin hãy trả lại tiền lẻ cho tôi.
mảnh vụn; phế liệu; đầu mẩu thừa
Những thứ này đều là đồ thừa.
số lẻ; phần thừa; tiền lẻ
Xin hãy đưa phần tiền lẻ cho tôi.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
lẻ; số lẻ
lẻ; số lẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.