- 雨vũ(mưa)
- 令linh(lệnh, ra lệnh)
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
định lý điểm không (toán học)
Định lý điểm không là một định lý cơ bản trong hình học đại số.
định lý nghiệm không (Nullstellensatz)
Định lý Nullstellensatz là một định lý cơ bản trong hình học đại số.
định lý điểm không (toán học)
Định lý điểm không là một định lý cơ bản trong hình học đại số.
định lý nghiệm không (Nullstellensatz)
Định lý Nullstellensatz là một định lý cơ bản trong hình học đại số.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
định lý điểm không (toán học)
định lý điểm không (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.