- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))
- 兄huynh(anh trai)
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Lexus (thương hiệu xe hơi)
Lexus là thương hiệu xe hơi hạng sang của Nhật Bản.
Lexus (thương hiệu xe hơi)
Lexus là thương hiệu xe hơi hạng sang của Nhật Bản.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Lexus (thương hiệu xe hơi)
Lexus (thương hiệu xe hơi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.