- 身thân(thân thể, mình)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
bút laser (Đài Loan)
Làm ơn đưa bút laser cho tôi.
bút laser (Đài Loan)
Làm ơn đưa bút laser cho tôi.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
bút laser (Đài Loan)
bút laser (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.