- 車xa(xe)
- 車xa(xe (nhân thêm))
Ba chiếc xe cùng lao tới tạo nên tiếng ầm ầm vang trời.
tiếng sấm; tiếng nổ như sấm
tiếng sấm; tiếng nổ như sấm
Ba chiếc xe cùng lao tới tạo nên tiếng ầm ầm vang trời.
Ba chiếc xe cùng lao tới tạo nên tiếng ầm ầm vang trời.
tiếng sấm; tiếng nổ như sấm
tiếng sấm; tiếng nổ như sấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.