- 土thổ(đất)
- 夬quyết(quyết đoán, cắt đứt)
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
viên đá mưa đá; cục mưa đá
Những cục mưa đá rơi từ trên trời xuống.
viên đá mưa đá; cục mưa đá
Những cục mưa đá rơi từ trên trời xuống.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
viên đá mưa đá; cục mưa đá
viên đá mưa đá; cục mưa đá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.