- 雨vũ(mưa)
- 辰thần(thời giờ, sao Thần)
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
dao động; chấn động; rung lắc
Thị trường đang dao động.
biến động; thay đổi; dao động
Giá thị trường đang biến động.
lắc; rung; đung đưa; lang thang; phóng đãng
Trận động đất làm mặt đất rung chuyển.
dao động; chấn động; rung lắc
Thị trường đang dao động.
biến động; thay đổi; dao động
Giá thị trường đang biến động.
lắc; rung; đung đưa; lang thang; phóng đãng
Trận động đất làm mặt đất rung chuyển.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
dao động; chấn động; rung lắc
dao động; chấn động; rung lắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rung; chấn động; chấn (quẻ trong Kinh Dịch)
Khi động đất, mặt đất sẽ rung chuyển.
rung; chấn động; chấn (quẻ trong Kinh Dịch)
Khi động đất, mặt đất sẽ rung chuyển.