- 火hỏa(lửa)
- 兰lan(cây lan)
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
nấm mốc; vi khuẩn; khuẩn
Những trái cây này đều bị mốc rồi.
mục nát; thối rữa
Những trái cây này đều bị thối rồi.
nấm mốc; vi khuẩn; khuẩn
Những trái cây này đều bị mốc rồi.
mục nát; thối rữa
Những trái cây này đều bị thối rồi.
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
nấm mốc; vi khuẩn; khuẩn
nấm mốc; vi khuẩn; khuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.