- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
bỗng nhiên; đột ngột
Anh ấy đột nhiên đứng dậy.
bỗng nhiên; đột ngột
Anh ấy đột nhiên đứng dậy.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
bỗng nhiên; đột ngột
bỗng nhiên; đột ngột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.