- 雨vũ(mưa)
- 路lộ(con đường)
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
lộ rõ sự thiếu hiểu biết; lòi đuôi dốt nát
Anh ấy đã lộ sự thiếu hiểu biết của mình.
lộ dốt; để lộ sự dốt nát; làm trò cười vì thiếu hiểu biết
Anh ấy đã làm trò hề.
lộ rõ sự thiếu hiểu biết; lòi đuôi dốt nát
Anh ấy đã lộ sự thiếu hiểu biết của mình.
lộ dốt; để lộ sự dốt nát; làm trò cười vì thiếu hiểu biết
Anh ấy đã làm trò hề.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
lộ rõ sự thiếu hiểu biết; lòi đuôi dốt nát
lộ rõ sự thiếu hiểu biết; lòi đuôi dốt nát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.