- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 坐tọa(ngồi)
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
chiếm chỗ của người khác (một cách ngang ngược)
Chiếm chỗ là một hành vi không văn minh.
chiếm chỗ của người khác (một cách ngang ngược)
Chiếm chỗ là một hành vi không văn minh.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
chiếm chỗ của người khác (một cách ngang ngược)
chiếm chỗ của người khác (một cách ngang ngược)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.