- 青thanh(màu xanh, trong sáng)
- 争tranh(tranh giành)
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
ngồi im phản đối; biểu tình ngồi
Họ đã tổ chức một cuộc biểu tình ngồi.
ngồi im phản đối; biểu tình ngồi
Họ đã tổ chức một cuộc biểu tình ngồi.
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Bàn luận là dùng lời nói để tìm ra điều đúng đắn và hợp đạo lý.
ngồi im phản đối; biểu tình ngồi
ngồi im phản đối; biểu tình ngồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.