- 青thanh(màu xanh, trong sáng)
- 争tranh(tranh giành)
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
đình công ngồi; bãi công ngồi tại chỗ
Họ đã tổ chức một cuộc đình công ngồi.
đình công ngồi; bãi công ngồi tại chỗ
Họ đã tổ chức một cuộc đình công ngồi.
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
đình công ngồi; bãi công ngồi tại chỗ
đình công ngồi; bãi công ngồi tại chỗ