- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
phi hư cấu; sách không phải tiểu thuyết
Tôi thích đọc sách phi tiểu thuyết.
phi hư cấu; sách không phải tiểu thuyết
Tôi thích đọc sách phi tiểu thuyết.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
phi hư cấu; sách không phải tiểu thuyết
phi hư cấu; sách không phải tiểu thuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.