- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
di sản văn hóa phi vật thể
Di sản văn hóa phi vật thể cần được bảo vệ.
di sản văn hóa phi vật thể
Di sản văn hóa phi vật thể cần được bảo vệ.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
di sản văn hóa phi vật thể
di sản văn hóa phi vật thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.