- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
vòng vo; gián tiếp; đi vòng
Phương pháp này là gián tiếp.
vòng vo; gián tiếp; đi vòng
Phương pháp này là gián tiếp.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
vòng vo; gián tiếp; đi vòng
vòng vo; gián tiếp; đi vòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.