- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
phi tuyến tính (toán học)
Hệ thống phi tuyến tính rất khó kiểm soát.
phi tuyến tính (toán học)
Hệ thống phi tuyến tính rất khó kiểm soát.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
phi tuyến tính (toán học)
phi tuyến tính (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.