- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Nổi tiếng khắp nơi, từ trên xuống dưới đều biết tên [thành ngữ]
Nổi tiếng khắp nơi, từ trên xuống dưới đều biết tên [thành ngữ]
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nổi tiếng khắp nơi, từ trên xuống dưới đều biết tên [thành ngữ]
Nổi tiếng khắp nơi, từ trên xuống dưới đều biết tên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.