- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
phục tùng; nghe lời; tuân theo
Anh ấy luôn tuân theo ý kiến của bố mẹ.
phục tùng; nghe theo; thuận theo
Anh ấy luôn luôn nghe theo ý kiến của người khác.
nghe lời; vâng lời
phục tùng; nghe lời; tuân theo
Anh ấy luôn tuân theo ý kiến của bố mẹ.
phục tùng; nghe theo; thuận theo
Anh ấy luôn luôn nghe theo ý kiến của người khác.
nghe lời; vâng lời
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
phục tùng; nghe lời; tuân theo
phục tùng; nghe lời; tuân theo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một đứa trẻ ngoan ngoãn.
nộp; trình; tiến vào
Anh ấy luôn vâng lời người khác.
Anh ấy là một đứa trẻ ngoan ngoãn.
nộp; trình; tiến vào
Anh ấy luôn vâng lời người khác.