- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
phản kháng; chống lại; kháng cự
中用力对抗、不服从yòng lì duìkàng、bù fúcóng
Họ đã phản kháng sự áp bức.
nổi loạn; phản nghịch; lật ngược
中用力对抗;不服从yònglì duìkàng;bù fúcóng
phản kháng; chống lại; kháng cự
中用力对抗、不服从yòng lì duìkàng、bù fúcóng
Họ đã phản kháng sự áp bức.
nổi loạn; phản nghịch; lật ngược
中用力对抗;不服从yònglì duìkàng;bù fúcóng
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
phản kháng; chống lại; kháng cự
phản kháng; chống lại; kháng cự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.