- 阝phụ(gò đất, thành lũy)
- 方phương(phương hướng, phía)
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
tiêm phòng miễn dịch; chủng ngừa dự phòng
Tiêm phòng có thể bảo vệ sức khỏe của chúng ta.
tiêm phòng miễn dịch; chủng ngừa dự phòng
Tiêm phòng có thể bảo vệ sức khỏe của chúng ta.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
tiêm phòng miễn dịch; chủng ngừa dự phòng
tiêm phòng miễn dịch; chủng ngừa dự phòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.