- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dưỡng già an hưởng tuổi trời [thành ngữ]
an hưởng tuổi già; dưỡng già [thành ngữ]
dưỡng già an hưởng tuổi trời [thành ngữ]
an hưởng tuổi già; dưỡng già [thành ngữ]
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
dưỡng già an hưởng tuổi trời [thành ngữ]
dưỡng già an hưởng tuổi trời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.