- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
phong tục; tập quán
Đây là phong tục địa phương.
phong tục; tập tục
Đây là phong tục của địa phương.
phong tục; tập quán
Đây là phong tục địa phương.
phong tục; tập tục
Đây là phong tục của địa phương.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
phong tục; tập quán
phong tục; tập quán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.