- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
nhà máy phong điện; trang trại điện gió
Trang trại gió này rất lớn.
nhà máy phong điện; trang trại điện gió
Trang trại gió này rất lớn.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
nhà máy phong điện; trang trại điện gió
nhà máy phong điện; trang trại điện gió
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.