- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
kính chắn gió; tấm chắn gió
Kính chắn gió ô tô bị hỏng rồi.
kính chắn gió; tấm chắn gió
Kính chắn gió ô tô bị hỏng rồi.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
kính chắn gió; tấm chắn gió
kính chắn gió; tấm chắn gió
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.